Lô Gan TTH - Thống kê lô gan Huế hôm nay

ngày

Lô gan TTH hôm nay 10 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
62 21 ngày 23/11/2025 30 ngày
88 19 ngày 30/11/2025 34 ngày
00 18 ngày 01/12/2025 26 ngày
16 15 ngày 21/12/2025 36 ngày
74 14 ngày 22/12/2025 28 ngày
92 14 ngày 22/12/2025 41 ngày
04 13 ngày 28/12/2025 23 ngày
24 13 ngày 28/12/2025 25 ngày
45 13 ngày 28/12/2025 24 ngày
59 13 ngày 28/12/2025 32 ngày
94 13 ngày 28/12/2025 25 ngày
66 12 ngày 29/12/2025 23 ngày
07 12 ngày 29/12/2025 39 ngày
80 12 ngày 29/12/2025 30 ngày
27 11 ngày 04/01/2026 24 ngày
06 10 ngày 05/01/2026 22 ngày

Cặp lô gan Huế 3 ngày trở lên

Số Gan Ngày về gần nhất Gan Max
06-60 9 ngày 11/01/2026 13 ngày
04-40 7 ngày 18/01/2026 16 ngày
02-20 6 ngày 19/01/2026 16 ngày
07-70 5 ngày 25/01/2026 15 ngày
27-72 4 ngày 26/01/2026 14 ngày
46-64 4 ngày 26/01/2026 28 ngày
78-87 4 ngày 26/01/2026 13 ngày
23-32 3 ngày 01/02/2026 14 ngày
26-62 3 ngày 01/02/2026 14 ngày
01-10 3 ngày 01/02/2026 23 ngày
35-53 3 ngày 01/02/2026 14 ngày
15-51 3 ngày 01/02/2026 17 ngày
48-84 3 ngày 01/02/2026 13 ngày
18-81 3 ngày 01/02/2026 13 ngày
89-98 3 ngày 01/02/2026 16 ngày

Lô rơi gan Huế hôm nay 6 ngày trở lên

Giải thích 1 chút : Lô rơi được đếm từ giải 1 đến giải đặc biệt. Lô rơi Huế có 8 giải trong 1 giải có các giải con cộng lại thành 27 con. Ví dụ giải 2 có 2 con sẽ được đánh số là 2_1 2_2, giải 3 có 6 giải sẽ đánh số đến 6.
Giải Gan Lô rơi hôm nay Ngày về gần nhất Gan Max
1 18 ngày 69 01/12/2025 27 ngày
2 8 ngày 22 12/01/2026 27 ngày
3_1 10 ngày 37 05/01/2026 27 ngày
5 17 ngày 11 14/12/2025 28 ngày
6_2 25 ngày 30 09/11/2025 26 ngày
6_3 6 ngày 36 19/01/2026 23 ngày
7 7 ngày 57 18/01/2026 30 ngày

Gan cực đại Huế từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
46 54 ngày 27/11/2017 đến 10/12/2018 01/12/2025
93 48 ngày 19/09/2016 đến 21/08/2017 01/02/2026
19 46 ngày 30/08/2021 đến 10/04/2022 19/01/2026
25 46 ngày 01/08/2016 đến 19/06/2017 01/02/2026
67 45 ngày 19/11/2012 đến 30/09/2013 28/12/2025
85 45 ngày 24/04/2017 đến 05/03/2018 26/01/2026
11 44 ngày 19/04/2010 đến 21/02/2011 05/01/2026
79 43 ngày 11/10/2021 đến 18/04/2022 29/12/2025
54 43 ngày 15/03/2021 đến 09/01/2022 08/02/2026
92 41 ngày 27/02/2022 đến 18/07/2022 09/02/2026
35 40 ngày 24/08/2009 đến 31/05/2010 26/01/2026
64 39 ngày 29/10/2012 đến 29/07/2013 09/02/2026
26 39 ngày 22/06/2009 đến 22/03/2010 08/02/2026
07 39 ngày 11/10/2010 đến 11/07/2011 02/02/2026
29 38 ngày 13/08/2012 đến 06/05/2013 02/02/2026
99 38 ngày 02/01/2017 đến 25/09/2017 11/01/2026
12 37 ngày 29/03/2010 đến 13/12/2010 21/12/2025
16 36 ngày 15/07/2019 đến 23/03/2020 08/02/2026
83 36 ngày 02/03/2015 đến 09/11/2015 19/01/2026
58 36 ngày 14/09/2009 đến 24/05/2010 09/02/2026
39 35 ngày 20/02/2012 đến 22/10/2012 18/01/2026
05 35 ngày 04/05/2009 đến 04/01/2010 08/02/2026
55 34 ngày 14/06/2010 đến 07/02/2011 09/02/2026
88 34 ngày 08/03/2010 đến 01/11/2010 11/01/2026
70 34 ngày 02/04/2018 đến 26/11/2018 28/12/2025
82 32 ngày 28/01/2019 đến 09/09/2019 02/02/2026
09 32 ngày 10/12/2018 đến 22/07/2019 01/02/2026
59 32 ngày 07/08/2017 đến 19/03/2018 04/01/2026
01 32 ngày 10/01/2022 đến 02/05/2022 02/02/2026
31 32 ngày 01/10/2018 đến 13/05/2019 09/02/2026
68 31 ngày 01/01/2023 đến 17/04/2023 09/02/2026
91 31 ngày 26/01/2009 đến 31/08/2009 09/02/2026
36 31 ngày 09/02/2009 đến 14/09/2009 01/02/2026
62 30 ngày 19/01/2009 đến 17/08/2009 02/02/2026
98 30 ngày 16/02/2015 đến 14/09/2015 18/01/2026
60 30 ngày 03/02/2020 đến 21/09/2020 01/02/2026
89 30 ngày 16/01/2012 đến 13/08/2012 09/02/2026
33 30 ngày 23/12/2019 đến 10/08/2020 09/02/2026
80 30 ngày 13/11/2017 đến 11/06/2018 02/02/2026
20 29 ngày 29/06/2015 đến 18/01/2016 08/02/2026
84 29 ngày 19/10/2009 đến 10/05/2010 18/01/2026
43 29 ngày 14/09/2015 đến 04/04/2016 08/02/2026
72 29 ngày 20/08/2018 đến 11/03/2019 02/02/2026
74 28 ngày 22/06/2020 đến 04/01/2021 08/02/2026
13 28 ngày 24/10/2011 đến 07/05/2012 02/02/2026
56 28 ngày 17/04/2022 đến 24/07/2022 28/12/2025
30 28 ngày 27/09/2021 đến 20/02/2022 26/01/2026
65 28 ngày 20/02/2022 đến 29/05/2022 08/02/2026
73 27 ngày 25/10/2021 đến 28/02/2022 25/01/2026
57 27 ngày 23/09/2019 đến 30/03/2020 08/02/2026
38 27 ngày 08/10/2012 đến 15/04/2013 02/02/2026
87 27 ngày 03/09/2012 đến 11/03/2013 01/02/2026
10 27 ngày 31/01/2011 đến 08/08/2011 25/01/2026
18 27 ngày 02/12/2013 đến 09/06/2014 26/01/2026
77 26 ngày 30/05/2016 đến 28/11/2016 08/02/2026
32 26 ngày 06/07/2009 đến 04/01/2010 02/02/2026
00 26 ngày 01/08/2011 đến 30/01/2012 26/01/2026
71 26 ngày 27/06/2022 đến 26/09/2022 09/02/2026
42 26 ngày 06/05/2019 đến 04/11/2019 19/01/2026
76 26 ngày 18/05/2009 đến 16/11/2009 28/12/2025
02 26 ngày 15/05/2022 đến 14/08/2022 11/01/2026
94 25 ngày 15/05/2017 đến 06/11/2017 08/02/2026
03 25 ngày 23/01/2022 đến 18/04/2022 23/11/2025
61 25 ngày 09/08/2021 đến 16/01/2022 08/02/2026
24 25 ngày 02/10/2022 đến 26/12/2022 19/01/2026
75 25 ngày 09/11/2020 đến 03/05/2021 09/02/2026
97 25 ngày 03/05/2010 đến 25/10/2010 29/12/2025
49 25 ngày 07/01/2013 đến 01/07/2013 01/02/2026
27 24 ngày 22/06/2009 đến 07/12/2009 19/01/2026
21 24 ngày 30/01/2017 đến 17/07/2017 09/02/2026
28 24 ngày 16/09/2013 đến 03/03/2014 25/01/2026
15 24 ngày 12/08/2019 đến 27/01/2020 08/02/2026
45 24 ngày 23/04/2018 đến 08/10/2018 26/01/2026
50 24 ngày 03/10/2011 đến 19/03/2012 11/01/2026
47 24 ngày 22/02/2021 đến 16/08/2021 22/12/2025
04 23 ngày 13/06/2016 đến 21/11/2016 25/01/2026
96 23 ngày 14/06/2021 đến 29/11/2021 02/02/2026
90 23 ngày 21/11/2022 đến 12/02/2023 11/01/2026
78 23 ngày 02/12/2019 đến 01/06/2020 12/01/2026
63 23 ngày 20/05/2013 đến 28/10/2013 09/02/2026
48 23 ngày 09/05/2016 đến 17/10/2016 29/12/2025
37 23 ngày 03/10/2022 đến 25/12/2022 01/02/2026
66 23 ngày 16/03/2020 đến 14/09/2020 09/02/2026
44 22 ngày 07/05/2012 đến 08/10/2012 25/01/2026
06 22 ngày 23/05/2022 đến 08/08/2022 01/02/2026
08 22 ngày 21/08/2017 đến 22/01/2018 09/02/2026
34 22 ngày 04/12/2017 đến 07/05/2018 08/02/2026
14 22 ngày 21/01/2013 đến 24/06/2013 26/01/2026
22 22 ngày 29/01/2018 đến 02/07/2018 30/11/2025
81 21 ngày 21/04/2014 đến 15/09/2014 01/02/2026
40 21 ngày 26/11/2018 đến 22/04/2019 09/02/2026
23 21 ngày 16/05/2011 đến 10/10/2011 26/01/2026
41 21 ngày 14/05/2018 đến 08/10/2018 22/12/2025
53 20 ngày 11/02/2019 đến 01/07/2019 18/01/2026
69 20 ngày 23/10/2017 đến 12/03/2018 28/12/2025
95 20 ngày 28/09/2015 đến 15/02/2016 08/02/2026
52 20 ngày 01/06/2009 đến 19/10/2009 09/02/2026
51 20 ngày 01/07/2013 đến 18/11/2013 19/01/2026
17 20 ngày 16/01/2022 đến 27/03/2022 01/02/2026
86 19 ngày 15/06/2015 đến 26/10/2015 25/01/2026
Xem thêm

Gan cực đại cặp lô Huế từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
11-66 34 ngày 14/06/2010 đến 07/02/2011 01/02/2026
46-64 28 ngày 04/12/2017 đến 18/06/2018 19/01/2026
01-10 23 ngày 13/02/2022 đến 02/05/2022 09/02/2026
29-92 23 ngày 15/08/2016 đến 23/01/2017 18/01/2026
34-43 22 ngày 04/12/2017 đến 07/05/2018 02/02/2026
03-30 20 ngày 27/02/2017 đến 17/07/2017 11/01/2026
37-73 20 ngày 11/04/2016 đến 29/08/2016 25/01/2026
09-90 20 ngày 21/11/2022 đến 30/01/2023 08/02/2026
58-85 20 ngày 31/01/2022 đến 11/04/2022 09/02/2026
00-55 19 ngày 12/09/2011 đến 23/01/2012 08/02/2026
28-82 18 ngày 25/03/2019 đến 29/07/2019 09/02/2026
45-54 18 ngày 21/05/2018 đến 24/09/2018 08/02/2026
14-41 17 ngày 04/05/2009 đến 31/08/2009 01/02/2026
39-93 17 ngày 27/02/2017 đến 26/06/2017 08/02/2026
19-91 17 ngày 02/01/2022 đến 28/02/2022 08/02/2026
05-50 17 ngày 14/11/2011 đến 12/03/2012 01/02/2026
22-77 17 ngày 29/01/2018 đến 28/05/2018 09/02/2026
15-51 17 ngày 15/02/2021 đến 14/06/2021 01/02/2026
89-98 16 ngày 21/10/2013 đến 10/02/2014 02/02/2026
02-20 16 ngày 15/05/2022 đến 10/07/2022 02/02/2026
04-40 16 ngày 06/06/2022 đến 01/08/2022 01/02/2026
49-94 16 ngày 28/09/2015 đến 18/01/2016 26/01/2026
08-80 16 ngày 20/08/2012 đến 10/12/2012 09/02/2026
67-76 16 ngày 17/03/2014 đến 07/07/2014 09/02/2026
12-21 16 ngày 13/01/2020 đến 25/05/2020 08/02/2026
68-86 15 ngày 04/10/2010 đến 17/01/2011 01/02/2026
47-74 15 ngày 01/02/2016 đến 16/05/2016 09/02/2026
36-63 15 ngày 17/07/2022 đến 05/09/2022 09/02/2026
38-83 15 ngày 24/05/2021 đến 13/09/2021 02/02/2026
13-31 15 ngày 11/03/2013 đến 24/06/2013 08/02/2026
07-70 15 ngày 31/12/2018 đến 15/04/2019 08/02/2026
23-32 14 ngày 04/07/2011 đến 10/10/2011 26/01/2026
17-71 14 ngày 08/08/2022 đến 26/09/2022 08/02/2026
24-42 14 ngày 29/07/2019 đến 04/11/2019 01/02/2026
26-62 14 ngày 16/11/2009 đến 22/02/2010 08/02/2026
27-72 14 ngày 10/03/2014 đến 16/06/2014 09/02/2026
35-53 14 ngày 19/07/2010 đến 25/10/2010 09/02/2026
33-88 13 ngày 30/04/2012 đến 30/07/2012 09/02/2026
06-60 13 ngày 23/05/2022 đến 10/07/2022 08/02/2026
16-61 13 ngày 17/12/2018 đến 18/03/2019 02/02/2026
48-84 13 ngày 18/07/2022 đến 04/09/2022 08/02/2026
18-81 13 ngày 29/05/2017 đến 28/08/2017 09/02/2026
78-87 13 ngày 26/08/2019 đến 25/11/2019 26/01/2026
44-99 13 ngày 07/11/2022 đến 25/12/2022 09/02/2026
69-96 12 ngày 04/02/2019 đến 29/04/2019 01/02/2026
25-52 12 ngày 25/08/2014 đến 17/11/2014 02/02/2026
59-95 12 ngày 11/08/2014 đến 03/11/2014 09/02/2026
57-75 12 ngày 30/12/2019 đến 23/03/2020 09/02/2026
56-65 12 ngày 17/04/2022 đến 29/05/2022 02/02/2026
79-97 12 ngày 11/10/2021 đến 02/01/2022 02/02/2026
Xem thêm

Gan cực đại lô rơi Huế từ trước đến nay

Giải Gan max Lô rơi hôm nay Thời gian Ngày về gần đây
4_4 47 ngày 79 01/01/2018 đến 26/11/2018 08/02/2026
4_6 36 ngày 69 03/01/2022 đến 09/05/2022 01/12/2025
4_7 33 ngày 22 02/09/2019 đến 11/05/2020 12/01/2026
4_2 33 ngày 37 29/04/2019 đến 16/12/2019 05/01/2026
ĐB 32 ngày 31 02/11/2020 đến 14/06/2021 01/02/2026
6_1 32 ngày 19 02/03/2009 đến 12/10/2009 02/02/2026
4_3 32 ngày 29 15/03/2010 đến 25/10/2010 25/01/2026
7 30 ngày 82 26/06/2022 đến 09/10/2022 08/02/2026
8 30 ngày 85 06/06/2011 đến 02/01/2012 09/02/2026
5 28 ngày 69 30/05/2022 đến 05/09/2022 02/02/2026
3_1 27 ngày 65 30/10/2022 đến 30/01/2023 09/02/2026
2 27 ngày 96 11/03/2013 đến 16/09/2013 08/02/2026
1 27 ngày 11 15/02/2010 đến 23/08/2010 14/12/2025
6_2 26 ngày 09 16/03/2009 đến 14/09/2009 08/02/2026
3_2 24 ngày 30 16/01/2017 đến 03/07/2017 09/11/2025
6_3 23 ngày 36 15/01/2018 đến 25/06/2018 19/01/2026
4_1 19 ngày 57 20/01/2020 đến 22/06/2020 18/01/2026
4_5 17 ngày 90 22/05/2017 đến 18/09/2017 08/02/2026

Xổ Số VN nơi cập nhật Thống kê lô gan Huế nhanh chóng, kịp thời và chính xác nhất hàng ngày. Và đặc biệt là hoàn toàn miễn phí.

Thống kê Lô Gan Huế là gì?

Thống kê lô gan Huế (hay còn gọi là lô khan Huế, số rắn) là thống kê những cặp số lô tô (2 số cuối) lâu chưa về trên bảng kết quả Huế trong một khoảng thời gian, ví dụ như 5 ngày hay 10 ngày. Đây là những con loto gan lỳ không chịu xuất hiện. Số ngày gan (kỳ gan) là số lần mở thưởng mà bộ số đó chưa về tính đến hôm nay.

Ví dụ: Với biên độ gan = 10, bạn sẽ xem được thống kê với các bộ số chưa về trong 10 ngày tính đến ngày hôm nay.

Thống kê lô khan Huế gồm có những thông tin sau:

Những con lô lâu chưa về (lô lên gan) từ 00-99, số ngày gan và số ngày gan cực đại, kỷ lục lâu chưa về nhất (gan max) là tổng bao nhiêu ngày

Thống kê cặp lô gan xổ số Huế (bao gồm 1 số và số lộn của chính nó) lâu chưa về nhất tính đến hôm nay cùng với thời gian gan cực đại của các cặp số đó

Thống kê giải đặc biệt Huế lâu chưa về đề gan, thống kê đầu, đuôi ĐB (hàng chục, hàng đơn vị của giải đặc biệt) và số ngày chưa về.

Người chơi xổ số sẽ dễ dàng nhận biết lô gan XSTTH bằng cách xem theo dõi thống kê những con lô ít xuất hiện nhất trong bảng kết quả. Gan Cực Đại: Số lần kỷ lục mà một con số lâu nhất chưa về. Trường hợp lô kép lâu ngày xuất hiện thì được là lô kép gan (hay lô kép khan).

Ý nghĩa các cột bảng lô gan:

- Cột số: thống kê các cặp loto đã lên gan, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 ngày liên tiếp chưa xuất hiện trong bảng kết quả đã về 24h qua.

- Ngày ra gần nhất: thời điểm về của các cặp lô gan, tức là ngày cuối cùng mà lô đó xuất hiện trước khi lì không về trong kết quả xổ số Huế tới nay.

- Số ngày gan: số ngày mà con số lô tô đó chưa ra.

Tại đây, trang cung cấp cho người xem thông tin của 5 bảng liên quan:

- Các bộ số và cặp số lô gan KQXSTTH nhất hiện nay và nó đã gan bao nhiêu ngày. 

- Soi cầu lô gan bạch thủ giải đặc biệt Huế lâu chưa về nhất là các số nào.

- Đầu đuôi giải đặc biệt lâu chưa ra về trong thời gian gần đây.

Phương pháp đánh theo lô gan hiệu quả:

- Những cặp số xuôi và số lộn của chính nó hay đi cùng nhau lâu chưa về và thời gian gan cực đại của cặp đó.

- Thống kê giải đặc biệt lâu chưa xuất hiện.

- Thống kê ngày ra theo đầu – số hàng chục hoặc đuôi – hàng đơn vị của 2 số cuối giải đặc biệt.

- Tổng gan cực đại.

Sử dụng công cụ thống kê chuẩn xác từ các kết quả cũ, Xổ Số VN cung cấp cho bạn thống kê lô gan Huế chuẩn xác nhất. Với tính năng này, người chơi sẽ có thêm thông tin tham khảo để chọn cho mình con số may mắn, mang đến cơ hội trúng thưởng cao hơn. Chúc các bạn may mắn!

Thống kê lô gan. Tk lô. Thống kê lô gan Huế. Lô gan Huế. Lô Gan. Xem thống kê lô gan hôm nay nhanh và chính xác nhất tại Xổ Số VN.